Doanh nghiệp ngành Bán buôn thực phẩm
Mã ngành 4632 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 37.331 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Việt Phát Hà Nội Số 64 Ngọc Hà, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111378213Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thư Giãn Việt Nam Số nhà 04, Trại giống, thôn Bài Nha, Xã Quảng Oai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111377795Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hoa Tân Việt Nam Số nhà 53 ngõ 32 phố Phúc Xá, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111376311Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2026
Công ty TNHH Gha Việt Nam Nhà số 6, ngõ 5 đường Kim Châu, thôn Kim Thượng, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111373198Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Phương Hường Số 31, ngách 101/16, đường Liên Mạc, TDP Yên Nội 2, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội, Việt Nam 0111367476Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Đan Khôi Số nhà 54, tuyến 5, xóm 1, Thôn Ngọc Chi, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111365045Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Nông Sản Đức Phúc Nhà số 9, Xóm Chùa, Thôn Phác Động, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam 0111364002Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Nông Sản Và xuất nhập khẩu Bảo Sơn Việt Nam Số 6 ngõ 79, Thôn Đồng, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111363672Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH TM Và dịch vụ Huy Hùng Cụm dân cư số 9, Thôn Vĩnh Lạc, Xã Phúc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam 0111361971Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và Thực Phẩm LP Việt Nam Số nhà 2 ngõ 1, đường Trại Cụ, tổ 28, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111361322Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn thực phẩm làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 9.605
- 2 Thành phố Hà Nội 7.717
- 3 Tỉnh Cà Mau 1.656
- 4 Tỉnh Đồng Nai 1.508
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.397
- 6 Thành phố Hải Phòng 1.317
- 7 Tỉnh Lâm Đồng 1.164
- 8 Thành phố Cần Thơ 1.152
- 9 Tỉnh An Giang 1.137
- 10 Tỉnh Khánh Hòa 988
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 818
- 12 Tỉnh Bắc Ninh 816
- 13 Tỉnh Đồng Tháp 748
- 14 Tỉnh Ninh Bình 673
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 653
- 16 Tỉnh Hưng Yên 642
- 17 Tỉnh Quảng Ninh 616
- 18 Tỉnh Gia Lai 575
- 19 Tỉnh Nghệ An 574
- 20 Tỉnh Phú Thọ 501
- 21 Tỉnh Vĩnh Long 487
- 22 Tỉnh Tây Ninh 328
- 23 Tỉnh Thái Nguyên 327
- 24 Tỉnh Quảng Ngãi 316
- 25 Tỉnh Quảng Trị 304
- 26 Tỉnh Sơn La 254
- 27 Thành phố Huế 206
- 28 Tỉnh Hà Tĩnh 205
- 29 Tỉnh Lào Cai 188
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 160
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 103
- 32 Tỉnh Điện Biên 59
- 33 Tỉnh Cao Bằng 32
- 34 Tỉnh Lai Châu 30