Doanh nghiệp ngành Bán buôn thực phẩm
Mã ngành 4632 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 37.331 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Thương mại O Đờ Foods 94 Trần Thủ Độ, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001314214Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Hưng Khuê Thửa đất số 587/1, TBĐ số 03, Phú Trung, Xã Đại Lộc, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001314119Tạm ngừng hoạt động
-
2025
Công ty TNHH VNL Foods Việt Nam Tổ 2, Khối phố Thuận Trà, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001313179Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Yến Sào Kỳ Hà Đường Trần Quý Cáp, Khối 3, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001312746Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Nhật Oanh Khối Phố Thanh Chiêm 1, Phường Điện Bàn, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001312577Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Bảo Ngọc DX Số 72, Đường Lê Thạnh, Khối phố Phước Xuyên, Xã Nam Phước, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001311527Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
- 2021 Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH MTV Thiên Nga - Điện Bàn Tổ 1, khối 4, đường Phan Khôi, Phường Điện Bàn, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001218616Đang hoạt động
-
2026
Chi nhánh 2-Công ty TNHH Thương mại phát triển Trà Bình Minh 298 Nguyễn Thị Định, Phường Thành Nhất, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 3801320938-001Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH KD Thuỳ Vân 84 - Chi nhánh BT 218 Đống Đa, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng, Việt Nam 3703459836-018Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH KD Thuỳ Vân 84 - Chi nhánh Ak 17 Hồ Tương, Phường An Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam 3703459836-004Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn thực phẩm làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 9.605
- 2 Thành phố Hà Nội 7.717
- 3 Tỉnh Cà Mau 1.656
- 4 Tỉnh Đồng Nai 1.508
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.397
- 6 Thành phố Hải Phòng 1.317
- 7 Tỉnh Lâm Đồng 1.164
- 8 Thành phố Cần Thơ 1.152
- 9 Tỉnh An Giang 1.137
- 10 Tỉnh Khánh Hòa 988
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 818
- 12 Tỉnh Bắc Ninh 816
- 13 Tỉnh Đồng Tháp 748
- 14 Tỉnh Ninh Bình 673
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 653
- 16 Tỉnh Hưng Yên 642
- 17 Tỉnh Quảng Ninh 616
- 18 Tỉnh Gia Lai 575
- 19 Tỉnh Nghệ An 574
- 20 Tỉnh Phú Thọ 501
- 21 Tỉnh Vĩnh Long 487
- 22 Tỉnh Tây Ninh 328
- 23 Tỉnh Thái Nguyên 327
- 24 Tỉnh Quảng Ngãi 316
- 25 Tỉnh Quảng Trị 304
- 26 Tỉnh Sơn La 254
- 27 Thành phố Huế 206
- 28 Tỉnh Hà Tĩnh 205
- 29 Tỉnh Lào Cai 188
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 160
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 103
- 32 Tỉnh Điện Biên 59
- 33 Tỉnh Cao Bằng 32
- 34 Tỉnh Lai Châu 30