Doanh nghiệp ngành Bán buôn thực phẩm
Mã ngành 4632 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 37.331 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2023 Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Thương mại Suomi 115 đường số 21, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317702431Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Rau Củ Quả Minh Đăng 151/27/6 Tam Châu, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317701438Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2023
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và xây dựng Nam Hân Số 21 Hoàng Dư Khương, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317700586Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Healthy D&P 207/6/6 Trung Mỹ Tây 5, Tổ 69, Khu Phố 3, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317692053Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Một thành viên đầu tư thương mại Song Phương SP 310 Đường HT17, Khu phố 5, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317691998Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH MTV NL Tây Đô 557 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317682288Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH MTV XNK SX TM DK Petro Life 60 Núi Thành, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317682087Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Aset International 185 Phạm Huy Thông, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317680097Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Quốc Tế Song Tiên 668/6 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317650670Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Thương mại xuất nhập khẩu Quốc Tế Angkher 48/4/4 Phạm Ngũ Lão, Tổ 2, Khu Phố 1, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317636274Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH T1 World Vietnam (NTNN) Phòng 307, số 42 Ngô Quang Huy, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317629069Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn thực phẩm làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 9.605
- 2 Thành phố Hà Nội 7.717
- 3 Tỉnh Cà Mau 1.656
- 4 Tỉnh Đồng Nai 1.508
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.397
- 6 Thành phố Hải Phòng 1.317
- 7 Tỉnh Lâm Đồng 1.164
- 8 Thành phố Cần Thơ 1.152
- 9 Tỉnh An Giang 1.137
- 10 Tỉnh Khánh Hòa 988
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 818
- 12 Tỉnh Bắc Ninh 816
- 13 Tỉnh Đồng Tháp 748
- 14 Tỉnh Ninh Bình 673
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 653
- 16 Tỉnh Hưng Yên 642
- 17 Tỉnh Quảng Ninh 616
- 18 Tỉnh Gia Lai 575
- 19 Tỉnh Nghệ An 574
- 20 Tỉnh Phú Thọ 501
- 21 Tỉnh Vĩnh Long 487
- 22 Tỉnh Tây Ninh 328
- 23 Tỉnh Thái Nguyên 327
- 24 Tỉnh Quảng Ngãi 316
- 25 Tỉnh Quảng Trị 304
- 26 Tỉnh Sơn La 254
- 27 Thành phố Huế 206
- 28 Tỉnh Hà Tĩnh 205
- 29 Tỉnh Lào Cai 188
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 160
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 103
- 32 Tỉnh Điện Biên 59
- 33 Tỉnh Cao Bằng 32
- 34 Tỉnh Lai Châu 30