Doanh nghiệp ngành Bán buôn thực phẩm
Mã ngành 4632 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 37.331 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Ngoại Thương Meat Pro Căn TM01-05 Tầng 1 Vinhome West Point, đường Đỗ Đức Dục, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111345352Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Thành Huế Lô 10+11, Ngõ 33, Phố Tân Ấp, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111343309Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thực Phẩm Sơn Hoa Số nhà 04 đường 428B, Xóm Hồng Thái, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111342094Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Chatude Online Số 2209-BT6, Dự án khu nhà ở sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111341083Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thực Phẩm Quang Thủy Số 180 ngõ 254 Minh Khai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111340530Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2026
Công ty TNHH TMDV Và đầu tư Song Anh Số nhà 57 , Xóm Đồng A , Tổ 1, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111340192Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Tổ Chức Sự Kiện & Truyền Thông LK 286 kim ngưu - phố 8/3, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111339870Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH DVTM Sản xuất Hưng Thịnh Số 2 ngõ 135 Phú Đô, Tổ dân phố 3, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111338644Tạm ngừng hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và xuất nhập khẩu Chang Chang Tầng 7, tòa HH1B, Meco Complex, ngõ 102 Trường Chinh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111338041Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2026
Công ty TNHH XB Food Viet Nam Số 9 ngõ 37/2/2 Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111337859Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn thực phẩm làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 9.605
- 2 Thành phố Hà Nội 7.717
- 3 Tỉnh Cà Mau 1.656
- 4 Tỉnh Đồng Nai 1.508
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.397
- 6 Thành phố Hải Phòng 1.317
- 7 Tỉnh Lâm Đồng 1.164
- 8 Thành phố Cần Thơ 1.152
- 9 Tỉnh An Giang 1.137
- 10 Tỉnh Khánh Hòa 988
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 818
- 12 Tỉnh Bắc Ninh 816
- 13 Tỉnh Đồng Tháp 748
- 14 Tỉnh Ninh Bình 673
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 653
- 16 Tỉnh Hưng Yên 642
- 17 Tỉnh Quảng Ninh 616
- 18 Tỉnh Gia Lai 575
- 19 Tỉnh Nghệ An 574
- 20 Tỉnh Phú Thọ 501
- 21 Tỉnh Vĩnh Long 487
- 22 Tỉnh Tây Ninh 328
- 23 Tỉnh Thái Nguyên 327
- 24 Tỉnh Quảng Ngãi 316
- 25 Tỉnh Quảng Trị 304
- 26 Tỉnh Sơn La 254
- 27 Thành phố Huế 206
- 28 Tỉnh Hà Tĩnh 205
- 29 Tỉnh Lào Cai 188
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 160
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 103
- 32 Tỉnh Điện Biên 59
- 33 Tỉnh Cao Bằng 32
- 34 Tỉnh Lai Châu 30