Doanh nghiệp ngành Bán buôn thực phẩm
Mã ngành 4632 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 37.331 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty cổ phần Queen Ginseng Việt Nam Nhà số 04, Tổ 2 ngõ 17, Thôn Xuân Thủy, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111221290Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Sản xuất Phân Phối Đại Phát Thôn Đông Mỹ, Xã Hương Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111215064Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và Tổng Hợp Tiến Thiền Xóm 5, Thôn Dư Xá Hạ, Xã Hòa Xá, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111213807Đang hoạt động
-
2025
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Và dịch vụ Đức Nhân LN Đội 2, Thôn Lê Xá, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111212666Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Am Global Số nhà 23, dãy 2, tổ dân phố 3, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111207948Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần Công Nghệ Truyền Thông Và thương mại H&A Tầng 5, Số 1 Tổ 8, Tổ dân phố Đình Thôn, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111207715Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Arila Số 8, liền kề 16, khu đô thị Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111207095Đang hoạt động
- 2025 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2025
Công ty TNHH Quang Linh Food Số nhà 108 đường đảo ngang, thôn Phú Yên, Xã Yên Bài, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111205154Đang hoạt động
-
2025
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại & Phân Phối Nông Sản Hoàng Trung Số 1 ngõ Nhà văn hóa Thôn Na, Xã Nội Bài, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111199750Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Mạnh Minh Số nhà 18, xóm Thủy Lợi, thôn Tử Dương, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111198651Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH ĐT & TMDV Vĩnh Phát Số 37 ngách 194/45 phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111198274Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn thực phẩm làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 9.605
- 2 Thành phố Hà Nội 7.717
- 3 Tỉnh Cà Mau 1.656
- 4 Tỉnh Đồng Nai 1.508
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.397
- 6 Thành phố Hải Phòng 1.317
- 7 Tỉnh Lâm Đồng 1.164
- 8 Thành phố Cần Thơ 1.152
- 9 Tỉnh An Giang 1.137
- 10 Tỉnh Khánh Hòa 988
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 818
- 12 Tỉnh Bắc Ninh 816
- 13 Tỉnh Đồng Tháp 748
- 14 Tỉnh Ninh Bình 673
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 653
- 16 Tỉnh Hưng Yên 642
- 17 Tỉnh Quảng Ninh 616
- 18 Tỉnh Gia Lai 575
- 19 Tỉnh Nghệ An 574
- 20 Tỉnh Phú Thọ 501
- 21 Tỉnh Vĩnh Long 487
- 22 Tỉnh Tây Ninh 328
- 23 Tỉnh Thái Nguyên 327
- 24 Tỉnh Quảng Ngãi 316
- 25 Tỉnh Quảng Trị 304
- 26 Tỉnh Sơn La 254
- 27 Thành phố Huế 206
- 28 Tỉnh Hà Tĩnh 205
- 29 Tỉnh Lào Cai 188
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 160
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 103
- 32 Tỉnh Điện Biên 59
- 33 Tỉnh Cao Bằng 32
- 34 Tỉnh Lai Châu 30