Doanh nghiệp ngành Bán buôn thực phẩm
Mã ngành 4632 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 37.331 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2023
Công ty TNHH Thương mại Tổng Hợp Và dịch vụ Trường An Số 60A, phố Nguỵ Như Kon Tum, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110535872Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Phát triển thương mại Phát Đạt C13-24 khu C khu đô thị Geleximco, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110513886Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ An Thuận Hưng Số 5 Ngõ 20 Thanh Lãm, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110507730Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Thương mại Thực Phẩm Phú Gia Thôn Đại Bản, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110501390Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty cổ phần Dược Mỹ Phẩm Home Group số 26 TT10 Khu đô thị sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. 0110481176Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2023
Công ty cổ phần Tập Đoàn Uds Số nhà No 29,30 liền kề 20, Dọc Bún 2, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110479603Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH TM Khang Đức Thịnh Số 35, ngõ 626 Đường Bưởi, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110479561Tạm ngừng hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Thương mại & Xuất Nhập Long Thịnh B38 - TT6 Khu đô thị Văn Quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110479089Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2023
Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Linh Nguyên T&T Số 53B, Phố Trạng Trình, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110460176Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Hala Food Tầng 4, Tòa nhà HUD3 Tower, Số 121-123 Đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110445900Đang hoạt động
-
2023
Công ty cổ phần thương mại XNK Hưng Khánh A2.3 Tiểu Khu Phú Mỹ, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110437610Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2023 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn thực phẩm làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 9.605
- 2 Thành phố Hà Nội 7.717
- 3 Tỉnh Cà Mau 1.656
- 4 Tỉnh Đồng Nai 1.508
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.397
- 6 Thành phố Hải Phòng 1.317
- 7 Tỉnh Lâm Đồng 1.164
- 8 Thành phố Cần Thơ 1.152
- 9 Tỉnh An Giang 1.137
- 10 Tỉnh Khánh Hòa 988
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 818
- 12 Tỉnh Bắc Ninh 816
- 13 Tỉnh Đồng Tháp 748
- 14 Tỉnh Ninh Bình 673
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 653
- 16 Tỉnh Hưng Yên 642
- 17 Tỉnh Quảng Ninh 616
- 18 Tỉnh Gia Lai 575
- 19 Tỉnh Nghệ An 574
- 20 Tỉnh Phú Thọ 501
- 21 Tỉnh Vĩnh Long 487
- 22 Tỉnh Tây Ninh 328
- 23 Tỉnh Thái Nguyên 327
- 24 Tỉnh Quảng Ngãi 316
- 25 Tỉnh Quảng Trị 304
- 26 Tỉnh Sơn La 254
- 27 Thành phố Huế 206
- 28 Tỉnh Hà Tĩnh 205
- 29 Tỉnh Lào Cai 188
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 160
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 103
- 32 Tỉnh Điện Biên 59
- 33 Tỉnh Cao Bằng 32
- 34 Tỉnh Lai Châu 30