Doanh nghiệp ngành Bán buôn thực phẩm
Mã ngành 4632 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 37.331 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2021
Công ty TNHH Bigcorn LK18-22 Khu đô thị mới Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109831098Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2021 Đang hoạt động
- 2021 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Sản Phẩm Thiên Nhiên Fresia Số 4, Ngõ 254, Đường Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109698738Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2021
Công ty TNHH Đầu tư phát triển Dược Phẩm Europharma Số 6, ngõ 26 phố Yên Lạc, Phường Vĩnh Tuy(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. 0109570311Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2016
Công ty TNHH Tame Việt Nam C26 - BT6 Đường Hoài Thanh, Khu ĐTM Mỹ Đình II, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109541342Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Q-Life Tầng 3, số nhà 14, ngõ 53 phố Cảm Hội, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109529296Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Livespo Pharma Số 22, Lô 7,8 Khu đô thị Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109528895Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Thảo Mộc Uyên Thư Số nhà 11, ngách 2 ngõ 209, phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109497679Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2020
Công ty cổ phần thương mại Dược Tâm Phúc Tầng 2, số 367 Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109481887Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Herbtech Số 32, ngách 38, ngõ 342 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. 0109468332Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2020
CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU STEPHAN VIệT NAM Số 173 đường Nước Phần Lan, tổ 25b cụm 3, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109438803Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn thực phẩm làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 9.605
- 2 Thành phố Hà Nội 7.717
- 3 Tỉnh Cà Mau 1.656
- 4 Tỉnh Đồng Nai 1.508
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.397
- 6 Thành phố Hải Phòng 1.317
- 7 Tỉnh Lâm Đồng 1.164
- 8 Thành phố Cần Thơ 1.152
- 9 Tỉnh An Giang 1.137
- 10 Tỉnh Khánh Hòa 988
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 818
- 12 Tỉnh Bắc Ninh 816
- 13 Tỉnh Đồng Tháp 748
- 14 Tỉnh Ninh Bình 673
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 653
- 16 Tỉnh Hưng Yên 642
- 17 Tỉnh Quảng Ninh 616
- 18 Tỉnh Gia Lai 575
- 19 Tỉnh Nghệ An 574
- 20 Tỉnh Phú Thọ 501
- 21 Tỉnh Vĩnh Long 487
- 22 Tỉnh Tây Ninh 328
- 23 Tỉnh Thái Nguyên 327
- 24 Tỉnh Quảng Ngãi 316
- 25 Tỉnh Quảng Trị 304
- 26 Tỉnh Sơn La 254
- 27 Thành phố Huế 206
- 28 Tỉnh Hà Tĩnh 205
- 29 Tỉnh Lào Cai 188
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 160
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 103
- 32 Tỉnh Điện Biên 59
- 33 Tỉnh Cao Bằng 32
- 34 Tỉnh Lai Châu 30