Doanh nghiệp ngành Bán buôn thực phẩm
Mã ngành 4632 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 37.331 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2014
Công Ty TNHH Datanla Việt Nam Số 28/104, đường Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106679800Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Công Ty Cổ Phần Epheso Số nhà 4, Ngõ 45 Phố Chùa Bộc, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106679550Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Viên Ngọc Xanh Nhà số 10, ngách 557/29 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106677218Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thực Phẩm Phạm Đạt Số 59, ngõ 92 Đào Tấn, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106675482Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2014 Tạm ngừng hoạt động
-
2014
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Jinseong Việt Nam Số 21/205 Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106672315Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công Ty TNHH Sản Xuất Tinh Bột Nghệ Curcumin Việt Nam Số nhà 71, Ngõ 113, phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106670406Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Thóc Vàng 138 phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106668862Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2014 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Công Ty Cổ Phần Dp Quốc Tế Ntg Nhà E10, ngõ 132, phố Trung kính, Phường Yên Hoà(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. 0106668326Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Công Ty Cổ Phần Kim Loại Quảng - Phong Số 9, 164/33, phố Hồng Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106666978Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2014 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn thực phẩm làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 9.605
- 2 Thành phố Hà Nội 7.717
- 3 Tỉnh Cà Mau 1.656
- 4 Tỉnh Đồng Nai 1.508
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.397
- 6 Thành phố Hải Phòng 1.317
- 7 Tỉnh Lâm Đồng 1.164
- 8 Thành phố Cần Thơ 1.152
- 9 Tỉnh An Giang 1.137
- 10 Tỉnh Khánh Hòa 988
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 818
- 12 Tỉnh Bắc Ninh 816
- 13 Tỉnh Đồng Tháp 748
- 14 Tỉnh Ninh Bình 673
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 653
- 16 Tỉnh Hưng Yên 642
- 17 Tỉnh Quảng Ninh 616
- 18 Tỉnh Gia Lai 575
- 19 Tỉnh Nghệ An 574
- 20 Tỉnh Phú Thọ 501
- 21 Tỉnh Vĩnh Long 487
- 22 Tỉnh Tây Ninh 328
- 23 Tỉnh Thái Nguyên 327
- 24 Tỉnh Quảng Ngãi 316
- 25 Tỉnh Quảng Trị 304
- 26 Tỉnh Sơn La 254
- 27 Thành phố Huế 206
- 28 Tỉnh Hà Tĩnh 205
- 29 Tỉnh Lào Cai 188
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 160
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 103
- 32 Tỉnh Điện Biên 59
- 33 Tỉnh Cao Bằng 32
- 34 Tỉnh Lai Châu 30