Doanh nghiệp ngành Bán buôn thực phẩm
Mã ngành 4632 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 37.331 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2014
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Trọng Tín Số 100 Phố Xã Đàn, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106549946Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Và Dịch Vụ Khải Hoàn - Hà Nội Số 38, phố Hàng Thiếc, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106549819Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Công Ty TNHH Hóa Thực Phẩm Vinagenes 1 Số 87 Phủ Doãn, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106547843Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2014 Đang hoạt động
-
2014
Công Ty TNHH Prophaco Việt Nam Tổ dân phố Miêu Nha 1, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106542411Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2014 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Công Ty TNHH Thực Phẩm Mỹ Việt Số 38, ngõ 180, phố Nam Dư, Phường Lĩnh Nam(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. 0106540037Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Công Nghệ Tam Gia Số 138 đường Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106535559Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Sạch Quang Hưng Thôn Quan Nhân, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106532452Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Công Ty TNHH Thực Phẩm Vạn Niên Đăng Số 18, ngõ 559/14, đường Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106529192Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2014 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Công Ty TNHH Yến Sào Đại Quang Số 112, Ngõ 136 Tây Sơn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106522341Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn thực phẩm làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 9.605
- 2 Thành phố Hà Nội 7.717
- 3 Tỉnh Cà Mau 1.656
- 4 Tỉnh Đồng Nai 1.508
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.397
- 6 Thành phố Hải Phòng 1.317
- 7 Tỉnh Lâm Đồng 1.164
- 8 Thành phố Cần Thơ 1.152
- 9 Tỉnh An Giang 1.137
- 10 Tỉnh Khánh Hòa 988
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 818
- 12 Tỉnh Bắc Ninh 816
- 13 Tỉnh Đồng Tháp 748
- 14 Tỉnh Ninh Bình 673
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 653
- 16 Tỉnh Hưng Yên 642
- 17 Tỉnh Quảng Ninh 616
- 18 Tỉnh Gia Lai 575
- 19 Tỉnh Nghệ An 574
- 20 Tỉnh Phú Thọ 501
- 21 Tỉnh Vĩnh Long 487
- 22 Tỉnh Tây Ninh 328
- 23 Tỉnh Thái Nguyên 327
- 24 Tỉnh Quảng Ngãi 316
- 25 Tỉnh Quảng Trị 304
- 26 Tỉnh Sơn La 254
- 27 Thành phố Huế 206
- 28 Tỉnh Hà Tĩnh 205
- 29 Tỉnh Lào Cai 188
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 160
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 103
- 32 Tỉnh Điện Biên 59
- 33 Tỉnh Cao Bằng 32
- 34 Tỉnh Lai Châu 30