Doanh nghiệp ngành Bán buôn thực phẩm
Mã ngành 4632 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 37.331 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH KD Thuỳ Vân 84 - Chi nhánh SL04 Bản Sốp Cộp, Xã Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 3703459836-021Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH KD Thuỳ Vân 84 - Chi nhánh SL05 Số nhà 91, Bản Phụ Mẫu, Xã Vân Hồ, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 3703459836-017Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH KD Thuỳ Vân 84 - Chi nhánh SL06 Số nhà 23, Đường Hoa Ban, Tiểu Khu 5, Xã Phù Yên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 3703459836-016Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH KD Thuỳ Vân 84 - Chi nhánh SL02 Số nhà 91, Bản Văn Ban, Xã Bắc Yên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 3703459836-007Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH KD Thuỳ Vân 84 - Chi nhánh SL01 Số nhà 53, Ngõ 07, Đường 8/3, Tổ 5, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 3703459836-006Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH KD Thuỳ Vân 84 - Chi nhánh SL03 Số 137 Tiểu khu Hoa Ban, Phường Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 3703459836-005Đang hoạt động
-
2025
Chi nhánh 100sla- Công ty TNHH Thực Phẩm Vietnam Dore Số 100, Tiểu khu 2, Xã Mai Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 3401277170-025Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2025
Chi nhánh T7sla- Công ty TNHH Thực Phẩm Vietnam Dore Tổ 7, Phường Chiềng Sinh, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 3401277170-017Đang hoạt động
-
2025
Chi nhánh Tk1sla - Công ty TNHH Thực Phẩm Vietnam Dore Tiểu khu 1, Xã Mai Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 3401277170-016Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2025
Chi nhánh T03sla - Công ty TNHH Thực Phẩm Vietnam Dore Tổ 03, Phường Chiềng Cơi, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 3401277170-013Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thực Phẩm Vietnam Dore-Chi nhánh Quang Kiệt Tổ dân phố 4, Xã Sông Mã, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 3401277170-009Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2025
Công ty TNHH Thực Phẩm Vietnam Dore-Chi nhánh Lan Long Tiểu khu 6, Xã Chiềng Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 3401277170-007Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn thực phẩm làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 9.605
- 2 Thành phố Hà Nội 7.717
- 3 Tỉnh Cà Mau 1.656
- 4 Tỉnh Đồng Nai 1.508
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.397
- 6 Thành phố Hải Phòng 1.317
- 7 Tỉnh Lâm Đồng 1.164
- 8 Thành phố Cần Thơ 1.152
- 9 Tỉnh An Giang 1.137
- 10 Tỉnh Khánh Hòa 988
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 818
- 12 Tỉnh Bắc Ninh 816
- 13 Tỉnh Đồng Tháp 748
- 14 Tỉnh Ninh Bình 673
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 653
- 16 Tỉnh Hưng Yên 642
- 17 Tỉnh Quảng Ninh 616
- 18 Tỉnh Gia Lai 575
- 19 Tỉnh Nghệ An 574
- 20 Tỉnh Phú Thọ 501
- 21 Tỉnh Vĩnh Long 487
- 22 Tỉnh Tây Ninh 328
- 23 Tỉnh Thái Nguyên 327
- 24 Tỉnh Quảng Ngãi 316
- 25 Tỉnh Quảng Trị 304
- 26 Tỉnh Sơn La 254
- 27 Thành phố Huế 206
- 28 Tỉnh Hà Tĩnh 205
- 29 Tỉnh Lào Cai 188
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 160
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 103
- 32 Tỉnh Điện Biên 59
- 33 Tỉnh Cao Bằng 32
- 34 Tỉnh Lai Châu 30