Doanh nghiệp ngành Bán buôn thực phẩm
Mã ngành 4632 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 37.331 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
—
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Tịnh Phát Tổ 10, Thôn Bình Tịnh, Xã Thăng An, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001303251Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH MTV TMDV Trần Vũ Duy Đường Tôn Đức Thắng, Khối phố Xuân Đông, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001303068Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thuận Thu Thảo Khối phố Đông Khương 2, Phường Điện Bàn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001303029Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Một thành viên Tuyến Phát Quảng Nam Tổ 1, Khối phố An Hà Đông, Phường Quảng Phú, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001302917Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Tổng Hợp Trung Hiếu Thảo Tổ 3, Thôn Thọ Tân, Phường Hương Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001302868Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
- 2023 Tạm ngừng hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Vận tải SX TMDV Hà Nguyên Thôn Hương Lộc, Xã Xuân Phú, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001264404Tạm ngừng hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Thương mại Phân Phối xuất nhập khẩu Sosafco Distribution 166 Trần Quý Cáp, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001263739Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN ANH KẾT (MST nộp thay) 72 Trần Dư, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001245151Tạm ngừng hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Hồng Đào - Quảng Nam (MST nộp thay) Khối phố Hương Trung, Phường Hương Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001242672Tạm ngừng hoạt động
- 2021 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn thực phẩm làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 9.605
- 2 Thành phố Hà Nội 7.717
- 3 Tỉnh Cà Mau 1.656
- 4 Tỉnh Đồng Nai 1.508
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.397
- 6 Thành phố Hải Phòng 1.317
- 7 Tỉnh Lâm Đồng 1.164
- 8 Thành phố Cần Thơ 1.152
- 9 Tỉnh An Giang 1.137
- 10 Tỉnh Khánh Hòa 988
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 818
- 12 Tỉnh Bắc Ninh 816
- 13 Tỉnh Đồng Tháp 748
- 14 Tỉnh Ninh Bình 673
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 653
- 16 Tỉnh Hưng Yên 642
- 17 Tỉnh Quảng Ninh 616
- 18 Tỉnh Gia Lai 575
- 19 Tỉnh Nghệ An 574
- 20 Tỉnh Phú Thọ 501
- 21 Tỉnh Vĩnh Long 487
- 22 Tỉnh Tây Ninh 328
- 23 Tỉnh Thái Nguyên 327
- 24 Tỉnh Quảng Ngãi 316
- 25 Tỉnh Quảng Trị 304
- 26 Tỉnh Sơn La 254
- 27 Thành phố Huế 206
- 28 Tỉnh Hà Tĩnh 205
- 29 Tỉnh Lào Cai 188
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 160
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 103
- 32 Tỉnh Điện Biên 59
- 33 Tỉnh Cao Bằng 32
- 34 Tỉnh Lai Châu 30