Doanh nghiệp ngành Bán buôn thực phẩm
Mã ngành 4632 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 37.331 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2010
Công Ty TNHH Một Thành Viên An Thịnh 77A1, Trung tâm thương mại Cái Khế, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801151612Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công Ty TNHH Một Thành Viên Phú Thịnh 19, KDC 91/23, đường 30/4, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801144083Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2010 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Ngân Phúc 404, Lê Hồng Phong, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801113374Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Một thành viên thương mại dịch vụ Trung Chánh 69, Đặng Thị Nhường, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801107116Đang hoạt động
-
2009
Công Ty TNHH Một Thành Viên Trí Hiếu 16/3, hẻm 3, Mậu Thân, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801050244Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2009
Công ty TNHH Một thành viên Thành Mỹ 122A, đường 3/2, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1800782823Đang hoạt động
-
2008
Công Ty CP Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Huỳnh Long Số 45A đường 30/4, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1800753043Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2008
Công ty TNHH Lương Thực Gạo Việt Quốc lộ 91, Khu vực Long Thạnh 2, Phường Thốt Nốt, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1800744183Đang hoạt động
-
2008
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tuấn Khoa 149/7, Hoàng Văn Thụ, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1800707544Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2008
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiên Thanh 581/6, đường 26/3, Phường Ô Môn, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1800698642Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2008
Công ty TNHH Thương mại Loan Anh 180 Trần Việt Châu, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1800691301Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn thực phẩm làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 9.605
- 2 Thành phố Hà Nội 7.717
- 3 Tỉnh Cà Mau 1.656
- 4 Tỉnh Đồng Nai 1.508
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.397
- 6 Thành phố Hải Phòng 1.317
- 7 Tỉnh Lâm Đồng 1.164
- 8 Thành phố Cần Thơ 1.152
- 9 Tỉnh An Giang 1.137
- 10 Tỉnh Khánh Hòa 988
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 818
- 12 Tỉnh Bắc Ninh 816
- 13 Tỉnh Đồng Tháp 748
- 14 Tỉnh Ninh Bình 673
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 653
- 16 Tỉnh Hưng Yên 642
- 17 Tỉnh Quảng Ninh 616
- 18 Tỉnh Gia Lai 575
- 19 Tỉnh Nghệ An 574
- 20 Tỉnh Phú Thọ 501
- 21 Tỉnh Vĩnh Long 487
- 22 Tỉnh Tây Ninh 328
- 23 Tỉnh Thái Nguyên 327
- 24 Tỉnh Quảng Ngãi 316
- 25 Tỉnh Quảng Trị 304
- 26 Tỉnh Sơn La 254
- 27 Thành phố Huế 206
- 28 Tỉnh Hà Tĩnh 205
- 29 Tỉnh Lào Cai 188
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 160
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 103
- 32 Tỉnh Điện Biên 59
- 33 Tỉnh Cao Bằng 32
- 34 Tỉnh Lai Châu 30