Doanh nghiệp ngành Bán buôn thực phẩm
Mã ngành 4632 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 37.331 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH TM Và DV Thực Phẩm Thiên Phú Số nhà 45 Trương Định, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803174222Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Một thành viên Anh Khương Nhà ông Nguyễn Ngọc Khương, Thôn 3, Xã Trường Lâm, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803173902Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH TM Đức Hà Tại nhà ông Tống Văn Phúc, đường Lê Thánh Tông, thôn Bắc Sơn, Xã Hà Long, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803173155Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Gia Nguyễn TH Thửa đất số 1516, tờ bản đồ số 10, Khu phố Kinh Trung, Phường Sầm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803108854Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Khang Linh Nutrition Số nhà 03, Đường Trần Ân Chiêm, Xã Yên Định, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803085283Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Dương Nam Food Số nhà 425, đường phố 1, khu phố Xuân Sơn, Xã Ngọc Lặc, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803063554Đang hoạt động
-
2021
Công ty cổ phần SX&XNK Thủy Sản Thiên Phát Số 49 Triệu Quang Phục, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802973494Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2021 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Hợp tác xã nông nghiệp Và dịch vụ Môi Trường Thiết Ống Phố Đồng Tâm 2, Xã Thiết Ống, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802944831Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Blue Pharmacy Số 348 đường Trần Hưng Đạo, Phường Sầm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802930405Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2021
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Quỳnh Dinh 34 Nguyễn Xiển, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802926832Đang hoạt động
-
2020
Doanh nghiệp tư nhân Hải Sản Nam Thanh Thôn Thanh Nam, Phường Tĩnh Gia, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802905649Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn thực phẩm làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 9.605
- 2 Thành phố Hà Nội 7.717
- 3 Tỉnh Cà Mau 1.656
- 4 Tỉnh Đồng Nai 1.508
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.397
- 6 Thành phố Hải Phòng 1.317
- 7 Tỉnh Lâm Đồng 1.164
- 8 Thành phố Cần Thơ 1.152
- 9 Tỉnh An Giang 1.137
- 10 Tỉnh Khánh Hòa 988
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 818
- 12 Tỉnh Bắc Ninh 816
- 13 Tỉnh Đồng Tháp 748
- 14 Tỉnh Ninh Bình 673
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 653
- 16 Tỉnh Hưng Yên 642
- 17 Tỉnh Quảng Ninh 616
- 18 Tỉnh Gia Lai 575
- 19 Tỉnh Nghệ An 574
- 20 Tỉnh Phú Thọ 501
- 21 Tỉnh Vĩnh Long 487
- 22 Tỉnh Tây Ninh 328
- 23 Tỉnh Thái Nguyên 327
- 24 Tỉnh Quảng Ngãi 316
- 25 Tỉnh Quảng Trị 304
- 26 Tỉnh Sơn La 254
- 27 Thành phố Huế 206
- 28 Tỉnh Hà Tĩnh 205
- 29 Tỉnh Lào Cai 188
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 160
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 103
- 32 Tỉnh Điện Biên 59
- 33 Tỉnh Cao Bằng 32
- 34 Tỉnh Lai Châu 30