Doanh nghiệp ngành Bán buôn thực phẩm
Mã ngành 4632 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 37.331 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Thực Phẩm Sạch Mai Phương Số 1 Tô Vĩnh Diện, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801571050Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH MTV Frozen Mart Số 10-D20A Đường Mê Linh, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801570635Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dịch vụ Đà Lạt Agarwood Số 104 Lữ Gia, Tổ 5, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801570106Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH XNK Trái Cây Tân Đại Lộc Xóm 1, Thôn Đức Thành, Xã Tân Hà Lâm Hà, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801570000Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dịch vụ Tổng Hợp Bảo Nam Đà Lạt 100 Hai Bà Trưng, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801569943Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu HT Fruits Thôn 11 Lộc Thành, Xã Bảo Lâm 3, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801569446Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Tâm Thanh Sơn LD Số 9A Đoàn Thị Điểm, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801569414Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Trái Cây Hương Huyền Đường Hùng Vương, Thôn 12, Xã Đạ Huoai, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801569220Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Nông nghiệp Công Nghệ Cao Đức Phúc Số thửa 83, tờ bản đồ số 2, thôn Tân Lâm 3, Xã Đinh Trang Thượng, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801569005Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Phong Phố Thửa đất số 201, Tờ bản đồ số 66 Thôn Tân Lập, Xã Ka Đô, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801568989Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn thực phẩm làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 9.605
- 2 Thành phố Hà Nội 7.717
- 3 Tỉnh Cà Mau 1.656
- 4 Tỉnh Đồng Nai 1.508
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.397
- 6 Thành phố Hải Phòng 1.317
- 7 Tỉnh Lâm Đồng 1.164
- 8 Thành phố Cần Thơ 1.152
- 9 Tỉnh An Giang 1.137
- 10 Tỉnh Khánh Hòa 988
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 818
- 12 Tỉnh Bắc Ninh 816
- 13 Tỉnh Đồng Tháp 748
- 14 Tỉnh Ninh Bình 673
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 653
- 16 Tỉnh Hưng Yên 642
- 17 Tỉnh Quảng Ninh 616
- 18 Tỉnh Gia Lai 575
- 19 Tỉnh Nghệ An 574
- 20 Tỉnh Phú Thọ 501
- 21 Tỉnh Vĩnh Long 487
- 22 Tỉnh Tây Ninh 328
- 23 Tỉnh Thái Nguyên 327
- 24 Tỉnh Quảng Ngãi 316
- 25 Tỉnh Quảng Trị 304
- 26 Tỉnh Sơn La 254
- 27 Thành phố Huế 206
- 28 Tỉnh Hà Tĩnh 205
- 29 Tỉnh Lào Cai 188
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 160
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 103
- 32 Tỉnh Điện Biên 59
- 33 Tỉnh Cao Bằng 32
- 34 Tỉnh Lai Châu 30