Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2023
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Đại Lâm Mộc Sunshine 93/4 đường số 5, khu phố 2, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317730950Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Thương mại đầu tư TTC Sài Gòn 702/102/4 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317730502Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Thiết Kế Văn Khang Số 833 Lê Hồng Phong, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317729507Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2023 Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Ô Tô Tấn Phát- Dân Bán Tải 1259 Quốc Lộ 1A, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317726721Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại dịch vụ Tùng Lâm 53 Thống Nhất, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317726489Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Đầu tư thương mại VLXD Số 1 Sài Gòn 24 Đường Số 6, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317724403Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2023
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ MHC 87/117/36/25 Nguyễn Sỹ Sách, Tổ 88, Khu phố 4, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317716184Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2023 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Vật Liệu xây dựng Và Sắt Thép Mộc Thiên Số 91A, Đường 44, khu phố 2, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317712944Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Xây dựng - SX - Thương mại Vạn Thiên Phú 42/18 Tân Thới nhất 1, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317712711Đang hoạt động
- 2023 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33