Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2007
Công ty TNHH Thương mại - Sản xuất - Gỗ Hùng Cường Số 73/23Q Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0305303834Đang hoạt động
-
2007
Cty TNHH Tần Thư 96 Hoàng Xuân Nhị P.Phú Trung, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0305294890Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2007
Công ty TNHH Một thành viên thương mại Quốc Tế Tân Ngọc Linh 1257 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0305289523Đang hoạt động
- 2007 Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH Hoàng Kim Duyên 228/2A Nguyễn Hồng Đào, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0305282535Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Cty TNHH Xây Dựng Và Trang Trí Nội Thất Việt Trung Hiếu 127/2A Lý Thường Kiệt P.09, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0305281605Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Đặng Thái Sơn 125 Nguyễn Thị Nhỏ, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0305281059Đang hoạt động
-
2007
Cty TNHH Hiệp Dương 67B/4 Đường HT17 KP.02, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0305280545Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Cty TNHH Tho Huỳnh 239 Lã Xuân Oai P.Tăng Nhơn Phú A, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0305280471Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Công ty TNHH Thương mại xuất nhập khẩu Quốc Tế Thắng Lợi Số 180/15 Đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0305278024Đang hoạt động
- 2007 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Công ty TNHH Một thành viên Toàn Minh Tuấn 503 Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0305270970Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33