Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2006
DNTN Xây Dựng Sản Xuất Thương Mại Hoàng Dung 280/93/4 Bùi Hữu Nghĩa P.02, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0304488332Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2006
Cty TNHH Thương Mại Vận Tải Trọng Nghĩa 81A Vạn Kiếp P.03, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0304486832Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2006
Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Phương Anh 228 Tân Chánh Hiệp 10, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0304486712Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2006
Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Kim Quốc Toàn 76 Lê Thị Hoa KP3 P.Bình Chiểu, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0304475125Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2006
DNTN Thương Mại Dịch Vụ Minh Danh 3E Nguyễn Lâm P.03, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0304472124Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2006
DNTN Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Linh Anh 124/82 Phan Huy ích P.15, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0304468463Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2006
Cty Cổ Phần Giao Thông Xây Dựng Minh Sơn 500/135/75 KP5 P.Hiệp Thành, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0304464902Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2006 Đang hoạt động
-
2006
Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thiện Thanh 13/5B KP1, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0304453315Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2006
Cty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Đinh Tiến 87/12K Nguyễn Thái Sơn P.04, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0304450018Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2006 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2006
Công ty TNHH Sơn Và Chống Thấm Nam Việt 54 Đường S9, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0304447047Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33