Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2011
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Thương Mại Lê Giang PHÒNG B2010 TÒA NHÀ CT2 TRUNG TÂM HÀNH CHÍNH MỚI, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0900738343Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2010 Đang hoạt động
-
2007
Công ty cổ phần Phúc Hưng Số 3 ngách 178/3, Ngõ 178 Đường Đại Mỗ , Tổ dân phố Liên Cơ, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0700254994Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Xây dựng Và dịch vụ thương mại Hùng Quy Khu chợ Mới, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500598807Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Minh Sơn Việt Nam Số 10 ngách 1 ngõ 207, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500597190Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2008
Công ty cổ phần xây dựng Quế Thành Số 177 đường Thanh Bình, P. Mộ Lao,, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500594256Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2008 Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH một thành viên Phúc Sơn Số 126 Thanh Vị , P. Sơn Lộc,, Phường Tùng Thiện, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500590170Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2008
Công ty TNHH xây dựng và thương mại Xuân Lương Thôn 7 xã Phú Cát, Xã Phú Cát, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500588728Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2008 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2008
Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Bao Bì TD Pack Số 129 Phố Vác, Xã Dân Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500587555Đang hoạt động
-
2008
Công ty cổ phần thương mại đầu tư và xây dựng AE Xóm Minh Khai, xã La Phù, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500586752Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33