Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Vật Liệu xây dựng Đại Phát Lộc Xóm 7 Thôn Phúc Lâm Hạ, Xã Phúc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111197873Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Điện Máy Quang Trung Số 5A Hẻm 94/89/3 phố Thượng Thanh, Tổ 13, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111167808Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng HM Corebuild Số 3, Ngõ 521/105 Cổ Nhuế, TDP Viên 4, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111165127Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Gỗ Sơn Hương Số 69, Đường Liên Xã, Thôn Phú Hòa, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111163747Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại & Quà Tặng Vinh Phúc Hưng Nhà số 9, hẻm 1, ngách 54, ngõ 332 đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111162140Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại L.A.M Thôn Phú Đa 1, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111160376Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Lâm Tường Khang SN 46 Trung dưới 2 Nguyên Hanh, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111153548Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần đầu tư Và thương mại Sơn Thế Kỷ Số 15A, ngõ 169 phố Ngũ Nhạc, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111153467Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần Khaixuan Woods Tầng 9, Toà nhà Intracom 2, Số 33 Đường Cầu Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111152495Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Đầu tư xây dựng thương mại Giang Anh Số 14, ngách 20/22 Đường Phú Minh, Tổ dân phố Phúc Lý 4, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111152304Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Phúc Thăng Ngõ 3 Đê Đại Hà, Xóm 10, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111147978Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33