Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2023 Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Sản xuất Và Chế Biến Vũ Giang Số 17 ngõ 28 phố Nguỵ Như Kon Tum, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110215960Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Sản xuất Và Chế Biến Thu Huyền Số 102 ngõ 94 phố Nhân Hòa, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110215953Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Và vận tải Ngọc Kiên Thôn Phú Cường, Xã Kim Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110215047Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Xây dựng & Dịch vụ MHTV Số 19, Hẻm 193/220/67 đường Phú Diễn, Tổ 17, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110213346Đang hoạt động
- 2022 Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Subibin Số 114, phố Vũ Phạm Hàm, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110209300Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
-
2022
Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Và xây dựng Thành Phát Số nhà 23 ngách 118 ngõ 168, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110208579Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Đầu tư thương mại vận tải Tân Xuân Tầng 1 Kiot 8 - Nơ 7B - Bán Đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110208353Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Và thương mại Tân Đại Phát Nhà số 1 Ngách 77 ngõ 245 Phố Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110204380Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Hoàng Kim Hà Nội Tầng 13, tòa nhà SUDICO, Đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110203299Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Ofund Việt Nam Số 25 ngõ 23 Phố Đỗ Quang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110144043Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33