Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2011 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Và thương mại Tâm Đức Tầng 1, nhà FB61, khu biệt thự Bảo Sơn, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105581464Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công Ty TNHH Đầu Tư Sản Xuất Và Thương Mại Thuận Thiên Số 1, tổ 3, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105580799Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2011 Đang hoạt động
-
2011
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Và Thương Mại Đăng Phương Tổ 9, Ba La, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105577027Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ Phúc Đạt Phát Số 17, ngõ 54 Trần Quốc Vượng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105576344Tạm ngừng hoạt động
- 2011 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công Ty Cổ Phần Sơn Xây Dựng & Vật Liệu Trang Trí Vinazon Số 72 đường Nguyễn Phong Sắc, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105574428Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Sản Xuất Thương Mại Thăng Long Số 31 phố Hàm Long, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105573079Đang hoạt động
-
2011
Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Và Nội Thất Hkt Việt Nam Số 2, ngõ 174 đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105570504Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công Ty TNHH Thương Mại Và Phát Triển Minh Phát Thôn Tân Phú, Xã Đoài Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105568431Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2011 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33