Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2011
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Xây Dựng Sơn Dương Đội 8, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105127902Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và Phát Triển Thương Mại Mai Hoa Xóm Mới, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105122943Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Xây Dựng Kỷ Nguyên A9/1 xí nghiệp 26.4 Bộ Quốc Phòng, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105121241Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công ty cổ phần TB Phương Nam Số 68, xóm 9, thôn Dũng Cảm, Xã Ứng Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105111525Đang hoạt động
-
2011
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Hồng Khánh Thôn Chi Quan 1 - Liên quan, Xã Thạch Thất, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105108297Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2011 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2011 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2010
Công ty cổ phần Voriger Việt Nam Số 5E3 KĐT Cầu Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105095087Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Và Sản Xuất Thanh Sơn Khu tập thể Thảm Len, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105093650Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công ty TNHH Đầu tư xây dựng thương mại Lợi Linh Thôn Từ Vân, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105093026Đang hoạt động
- 2010 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công Ty Cổ Phần Vật Liệu Xây Dựng Và Xây Lắp Gia Hưng Số nhà 594, tổ 44, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105089213Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33