Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2011
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Xây Dựng Asian Số 66 đường Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104977505Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Thương Mại Tđt Hà Nội Số 9B, ngách 325/141, tổ 24A Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104973758Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2010
Công ty cổ phần kinh doanh thương mại Vy Gia 15 Hoà Mã, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104971165Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2010
Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Việt Nga Số nhà 47, Đường Hoàng Xá, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104968878Đang hoạt động
-
2010
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Vận Tải Thương Mại Thuận Thành Thôn Gia Tân, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104967592Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Đàm Khánh Số nhà 17, ngách 349/70, phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104966976Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2010
Công ty TNHH Xây dựng thương mại sản xuất Sông Châu Số 9 Đường Quang Tiến, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104964489Đang hoạt động
- 2010 Đang hoạt động
- 2010 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2010
Công ty TNHH Thương mại Quang Mạnh Số 14 ngõ 63 ngách 63/9 phố Phú Đô, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104929188Tạm ngừng hoạt động
-
2010
Công ty cổ phần thương mại xây dựng Và vận tải Minh Đức Số nhà 46, đường Khuyến Lương, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104919775Tạm ngừng hoạt động
-
2010
Công ty cổ phần Cửa Sổ Đức Veka Số nhà 11D, ngõ 29, ngách 62 Khương Hạ, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104914287Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33