Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2009
Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Khoáng Sản A.N.T Lô 20, khu Tái định cư 3, đường Trần Đăng Ninh, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104260242Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2009
Công ty cổ phần bê tông Việt ý Khu đô thị mới dương nội C, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104257722Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2009
Công Ty TNHH Một Thành Viên Truyền Thông Di Động Kim Thủy Tổ 2, Phú La, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104257680Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2009 Đang hoạt động
-
2009
Công ty TNHH Đầu tư phát triển xây dựng Và thương mại Hùng Dũng Số 41 ngõ 119 Hồ Đắc Di, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104250004Tạm ngừng hoạt động
-
2009
Công ty TNHH Vận tải thương mại Nam Minh Xóm 6, thôn Dư Xá, Xã Hòa Xá, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104247957Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2009
Công ty TNHH Sơn xây dựng Hoàng Yến Số 3, ngõ 38 đường Vũ Xuân Thiều, tổ 10, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104239709Đang hoạt động
-
2009
Công ty cổ phần Công Nghệ Việt Sơn Phòng 806, nhà No1, phố Trần Quý Kiên, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104236419Đang hoạt động
- 2009 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2009
Công ty TNHH Đồ Gỗ Nội Và Ngoại Thất Thịnh Phát Số nhà 141, đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104221187Đang hoạt động
-
2009
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Và thương mại Hải Linh 274 Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104220419Đang hoạt động
-
2009
Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển thương mại Đại Lộc Số 474 phố Chùa Thông, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104200250Tạm ngừng hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33