Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2008 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2008
Công ty cổ phần sản xuất thương mại Và dịch vụ Gia Lộc Hưng Thôn Phú Thịnh,, Xã Kim Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102818845Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2008 Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Thương mại Và Chế Biến Lâm Sản Thắng Loan Số 142 đường Thượng Cát, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102815869Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2008
Công ty cổ phần xây dựng Vano Số nhà 63, tổ 19, phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102810878Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2008
Công ty TNHH Giang Phan Số 19, Ngõ 152 phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102810589Đang hoạt động
-
2008
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và Phát Triển Hồng Ngọc Số 156, ngõ 88, phố Trần Quý Cáp, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102808893Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2008
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ TMT Việt Nam Thôn Quất Tỉnh, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102803221Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Xây dựng Và dịch vụ thương mại Minh Quân Số 8, ngõ 58/63/8, phố Nguyễn Khánh Toàn, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102801432Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Phát triển Cơ Khí Bình Lương Số nhà 4, ngõ 97 ngách 24 hẻm 1 đường Văn Cao, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102796260Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2008
Công ty cổ phần vận tải Và đầu tư Việt Tin Số 1A A1 phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102787072Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Thép Thái Nguyên Tầng 2, tòa nhà Trung Yên 1, khu đô thị Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102784321Tạm ngừng hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33