Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2002
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ và xây dựng hồng hà số nhà 56, thôn Đản Dỵ- Uy Nỗ Đông Anh, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101209960Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2002
Công ty TNHH thương mại & dịch vụ kỹ thuật hà nội N2 - 128C Đại La, Phường Đồng Tâm, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101209431Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2002
Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Phong Sơn Số 170 đường Phạm Văn Đồng, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101209167Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2002
Công ty TNHH Thành Nam Phương Số 15A, ngõ 38, phố Phương Mai,, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101207723Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2002 Tạm ngừng hoạt động
-
2002
Công Ty Cổ Phần Gỗ GaGo Số 7/29 Văn Chương 2 Phố Khâm Thiên P.Văn Chương, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101206536Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2002
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Đồng Hiệp Số nhà 40, Tổ 16, đường Nguyễn Đức Thuận, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101206198Đang hoạt động
-
2002
Công ty TNHH sản xuất & thương mại tân kim long 264 bà triệu phường lê đại hành, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101205363Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2002 Đang hoạt động
- 2002 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2002 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2002
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Trung Nghĩa Km 14, quốc lộ 3, thôn Lý Nhân, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101200301Tạm ngừng hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33