Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2001
Công ty TNHH Kinh Doanh Vật Tư Và Vận Chuyển Hà Trang Bến Lời, thôn Lời, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101129105Đang hoạt động
-
2001
Công ty TNHH Thương mại Tuấn Kiên Tầng 4, số 4 ngõ 178 phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101128905Đang hoạt động
-
2001
Doanh Nghiệp Tư Nhân Lan Dương Kiốt Số 17-Trung Tâm Thương Mại Cát Linh-Số 1E Phố Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101127429Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2001
Công ty TNHH Thương mại Hoà Vinh 12C Cát linh, phường cát linh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101126591Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2001
Công ty TNHH Hằng Hoà Số 40B Đê La Thành, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101124900Đang hoạt động
-
2001
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Hà Đô Phòng 406, B5, Nam Thành Công, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101123488Đang hoạt động
- 2001 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2001
Công ty TNHH Khánh Tùng 145 Phố kim mã, phường kim mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101122188Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2001 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2001
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ An Thuận Hưng 99 phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101121152Đang hoạt động
-
2001
Công ty TNHH Thương mại VLXD & Xây dựng An Hưng Số 10, tổ 22B, ngõ 198 Xã Đàn, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101119403Đang hoạt động
-
2001
Công ty TNHH Thương mại Đạt Thành Số 253, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101117540Tạm ngừng hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33