Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2010
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Tư Nghĩa ấp 6, Xã Thiện Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800668271Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công ty TNHH một thành viên Lan Anh số 627, Phú Riềng Đỏ, tổ 4, KP. Tân Trà, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800665721Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công ty TNHH một thành viên Phương Vân Đường Trần Hưng Đạo, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800662921Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công ty TNHH Một thành viên thương mại dịch vụ Thanh Huê số 1200, Phú Riềng Đỏ, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800660233Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2010
Công ty TNHH một thành viên Tiến Phát số 921, Phú Riềng Đỏ, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800658280Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2010 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công Ty TNHH Một Thành Viên Vật Liệu Xây Dựng Tiến Phú Ấp 1, Phường Đồng Xoài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800652024Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2009
Công Ty TNHH Một Thành Viên Nhà Việt Hẻm 647, tổ 4, khu phố Tân Trà 2, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800638333Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2009 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2009 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2009 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2009
Công ty TNHH một thành viên Hương Bảo Phát Khu phố Phước Trung, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800629000Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33