Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2009
Công ty TNHH Một thành viên Thanh Thuỷ Số 93, đường Đinh Tiên Hoàng, Khu phố 5, Phường Phước Long, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800559226Đang hoạt động
-
2009
Công ty cổ phần Tân Việt Đường Trần Hưng Đạo, Phường Tân Phú, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800500977Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2009
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Thiên Luân Thôn Tân Lực, Xã Phú Riềng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800479436Đang hoạt động
-
2008
Doanh nghiệp tư nhân Cường Năm Thông Hai, xã Thống Nhất, Xã Phước Sơn, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800438863Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2008
Công ty Cổ PhầN Tư Vấn đầu tư xây dựng 16 1441 Phú Riềng Đỏ - Tân Phú, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800429851Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2009
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tuấn Hoàng Số 306, ĐT 741, ấp Thái Dũng, Xã Tân Tiến(Hết hiệu lực), TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800428167Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2008 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2008
Công ty TNHH một thành viên Đại Nguyên 1118, Phú Riềng Đỏ, Tổ 5, KP II, P Tân Đồng, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800421789Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2008
Công ty TNHH Kiến Trúc xây dựng Gia Khang Đường Nguyễn Du, Khu phố Phú Lộc, Phường Bình Long, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800417292Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Một thành viên Điền Phú QL 14, ấp Cầu II, Xã Đồng Tâm, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800411477Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2008 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2008
Công Ty TNHH Một Thành Viên Bảo Châu ấp Thanh Kiều, Phường An Lộc, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800405265Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33