Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2011
Công ty TNHH Một thành viên Nhất Thiên Ân Số 2, khu phố 20, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602484226Đang hoạt động
-
2011
Công Ty TNHH Một Thành Viên Huy Bảo Anh 107/24B, KP 4, Phường Quyết Thắng, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602483656Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2011 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công ty TNHH Thương mại sản xuất Sâm Lâm Số A32, KP 5, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602476779Đang hoạt động
-
2011
Công Ty TNHH Một Thành Viên Trung Hiếu Thành Tổ 27, Khu Cầu Xéo, Phường Long Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602474482Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2011 Đang hoạt động
-
2011
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sơn Quang Biên 436, KP 2, Phường Trảng Dài, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602468721Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công ty TNHH Một thành viên thương mại Thịnh Đại Phúc Số 38, tổ 15, KP 3, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602468288Đang hoạt động
-
2011
Công Ty TNHH Một Thành Viên Vật Liệu Xây Dựng Vĩnh Phát Thịnh N42, đường Hùng Vương, KP 3, Phường Long Khánh, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602464237Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Và xây dựng Nam Phúc Nguyên Số 167/4, ấp Hiệp Cường, Xã Định Quán, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602463931Đang hoạt động
-
2011
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tiến Thuận Lợi Số 248A, Tổ 7, Khu 2, Ấp Long Khánh 1, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602463522Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công Ty TNHH Một Thành Viên Quyền Khang Số 6, khu Bào Ao, ấp Trần Cao Vân, Phường Dầu Giây, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602462141Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33