Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2010
Công ty TNHH Một thành viên Trần Đức Phát Số 11A22, KDC An Bình, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602304811Tạm ngừng hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Một thành viên Long Hạnh Hương Số 12A, tổ 12, ấp Miễu, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602300535Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công Ty TNHH Sx-Tm-Xnk Lộc Vượng 230, KP 1, đường Nguyễn ái Quốc, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602300422Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công ty TNHH Một thành viên SX-TM-DV Hùng Đạt Số 16T/8, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602295123Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Một thành viên Phú Thiên Ân Số 101, tổ 4, ấp Thống Nhất, Hương lộ 19, Xã Phước An, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602294352Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công ty TNHH Một thành viên Sương Sơn Số A2, Khu phố Chợ Tân Hiệp, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602291224Đang hoạt động
- 2010 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2010
Công ty TNHH Một thành viên xây dựng- Thương mại- Dịch vụ Nguyệt Lan Anh Số 535, tổ 9, đường Bùi Trọng Nghĩa, KP 3, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602287718Đang hoạt động
- 2010 Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Tiến Thành Nam Số 125E/5, khu phố 2, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602283329Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Một thành viên Kính Thuận Phong Số 3, Tổ 33, Khu Phố 4B, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602282734Đang hoạt động
-
2010
Công ty Cổ Phần Vi Na Long 16/31, QL 51, D1, KP Bình Dương, P.Long bình tân, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602280695Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33