Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2009 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2009
Công ty TNHH Hoàng Phương Trang Số 35, đường Lý Thái Tổ, KP Mỹ Khoan, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602150544Đang hoạt động
-
2009
Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Khoa Phát Lầu 1, số 459/4, Cách mạng Tháng tám, KP 5, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602141211Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2009 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2009 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2009
Công ty TNHH Một thành viên Hà Minh Thành 453, Quốc lộ 51, tổ 10, ấp Long Phú, Xã Phước Thái, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602125770Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2009 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2009
Doanh Nghiệp Tư Nhân Trần Gia Phúc Thịnh Số 73, KP Bình Dương, Xa lộ Hà Nội, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602114401Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2009
Công ty TNHH Hiếu Phụng Số 41C, đường Nguyễn Ái Quốc, tổ 15, KP Bình Hóa, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602113292Đang hoạt động
- 2009 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2009
Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Thương Mại Chấn Bá Quan Số 26F, KP 6, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602095357Tạm ngừng hoạt động
-
2009
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Ý Cường Thịnh Số 55C, khu phố 7, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602086031Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33