Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2009
Công ty TNHH Một thành viên Lộc Đức Số 66/26, tổ 26, KP. 4A, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3601768384Đang hoạt động
-
2009
Công ty TNHH Kiến Hoàng 67/5 Đường Nguyễn ái Quốc, Kp2, P. Tân Biên, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3601744633Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2009
Công ty TNHH MTV Nhất Hùng Số 80, Nguyễn ái Quốc, Kp6, P. Tân Tiến, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3601742202Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2009
Công ty TNHH Sơn Hoàng Hà Số 298, tổ 21, khu phố 2, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3601740406Đang hoạt động
-
2009
Công ty TNHH Một thành viên Tam Phú Số 67A/14, KP. Cầu Hang, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3601739104Đang hoạt động
-
2009
Công ty TNHH Một thành viên Đại Thanh Sơn B256, đường Yết Kiêu, tổ 1, khu phố 28, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3601723270Đang hoạt động
-
2009
Công ty TNHH Đá Đồng Nai 342A/A2, ấp Nhị Hòa, xã Hiệp Hòa, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3601723143Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2009
Công ty TNHH Tiến Phương 18/6, tổ 6, Kp3, P. Trảng Dài, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3601688675Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2009
Công Ty TNHH MTV Hai Hà G207, đường Bùi Văn Hòa, tổ 1, KP 7, P Long Bình, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3601672072Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2009
Công ty TNHH Một thành viên Dũng Minh Tâm Số 9/2, KP 1, đường Phạm Văn Thuận, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3601661169Tạm ngừng hoạt động
- 2009 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2009
Công Ty TNHH MTV Thy Phụng 84, Khu 6, ấp Bàu Cá, xã Trung Hòa, Xã Hưng Thịnh, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3601649524Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33