Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2008
Công ty TNHH Một thành viên Duy Khâm Tổ 10, Khu phố Tân Phong, Phường Hàng Gòn, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600976494Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Lâm Hiếu Hải O07, Khu 2, Khu phố 2, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600975349Đang hoạt động
-
2008
Công Ty TNHH Một Thành Viên Hà Kỳ Anh Số 23, tổ 16, KP Trung Tâm, đường số 7, Phường Xuân Lập, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600975187Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2008
Công ty TNHH Một thành viên Ánh Linh Số 48A/1, KP. Nhất Hòa, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600975130Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Một thành viên Hóa Chất Minh Đức Hải Phòng 123/Q2, Kp 1, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600975003Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Phát Hoàng Long Số 01/CT, khu Bàu Đế, khu phố Thanh Hóa, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600974507Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Một thành viên Phát Ngọc Ánh Số 125A, đường Trần Phú, Ấp Bến Cam, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600973775Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Một thành viên Hồ Phương Lan 958 đường 21 tháng 4, khu phố Phú Bình, Phường Long Khánh, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600973662Đang hoạt động
-
2008
Công Ty TNHH Trường Nga Số 56/5 KP 4, phường Tân Hòa, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600973398Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2008
Công ty TNHH Một thành viên TM - DV Lâm Nhật Mai Số 962B, đường 21 tháng 4, KP 25, Phường Long Khánh, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600972612Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Sơn Cao Số 42A/6, tổ 6, khu phố 36, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600971601Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Một thành viên Bảo Minh Thịnh 244, ấp 3, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600971591Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33