Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH TM - DV Xây dựng Tú Lan La Số 257, Hương Lộ 11, Ấp Kim Điền, Xã Cần Giuộc, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102172521Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Phương Thùy TN Số nhà 131, Ấp Vĩnh Bửu, Xã Vĩnh Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102165524Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Phúc Thịnh La thửa đất số 869, tờ bản đồ số 9, Ấp Cà Dăm, Xã Vĩnh Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102032450Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thiên Anh 368 Số 312, tổ 12, Khu Nhuệ Hổ, Phường Mạo Khê, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702229350Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần Khai Thác Mỏ Miền Đông B3-08 Khu Biệt thự Ngọc Trai, Phường Bãi Cháy, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702227360Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Phúc Lâm 288 Số nhà 164 Thôn Long Tiên, Xã Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702224779Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Một thành viên Phạm Tiệp Glass Khu phố Hiệp Hoà 12, Phường Hiệp Hòa, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702218486Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Kinh Doanh Vật Liệu xây dựng Minh Anh Thôn 4, Xã Thống Nhất, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702215975Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Đầu tư Và thương mại Thế Vinh T&H Thôn 6, Đặc khu Vân Đồn, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702213632Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH 2 Thành Viên Trung Kiên Số 18, Đường Đông Trì, Phường Móng Cái 1, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702213262Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Kinh Doanh Vật Liệu xây dựng Mỹ Đức Thôn Thuỷ Cơ, Xã Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702209308Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH MTV Thương mại Và vận tải Thba Bảo Anh Tổ 53A, Khu 6A, Phường Hà Tu, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702208840Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33