Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2006
Công ty TNHH Một thành viên Cường Phát Cụm Công nghiệp Đông Quế Sơn, Xã Xuân Phú, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000439965Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Gia Khánh Hưng 160 Thăng Long, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000439059Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH thương mại và xây dựng Trí Quảng Đường Nguyễn Hoàng, KP 3, Hoà Thuận, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000438256Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2006 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2006 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2006
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Nguyên Châu 543 Hai Bà Trưng, Phường Hội An, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000435424Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2006
Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ Minh Tiến 461 - 463 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000434928Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Đoàn Như Ngã 3 Tứ Câu, xã Điện Thắng, Phường Điện Bàn Bắc, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000434692Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2005
Công ty CP Thương mại Và dịch vụ Ái Cường Cụm công nghiệp Trường Xuân 1, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000431677Đang hoạt động
-
2005
Doanh nghiệp tư nhân Phương An Tổ 34, khối Thanh Chiếm, Phường Hội An Tây, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000430835Đang hoạt động
-
2006
Doanh nghiệp tư nhân Huyền Thống 19 Phan Bội Châu, Tân Thạnh, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000429212Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2005
Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Trần Kim 463 - Phan Chu Trinh, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000420636Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33