Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2001 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2001
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Ngọc Trường Tổ 1, Thôn An Thành 2, Xã Thăng Điền, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000344199Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2000
DNTN thương mại dịch vụ Thuỷ Anh 136 Phan Chu Trinh, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000341712Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2000
Doanh nghiệp tư nhân Việt Thành Khối 3A - Thị trấn Núi Thành, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000318978Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
1999
HTX SX gia công dịch vụ vật liệu XD tổng hợp Quyết Thắng Tổ 7 - Hoà Hương, Phường Hương Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000310062Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
1999
Doanh nghiệp tư nhân Thương mại - Dịch vụ Vạn Xuân 319 Trần Cao Vân, Phường Hương Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000297968Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
1999
Doanh nghiệp tư nhân Thanh Thanh 169 Phan Bội Châu, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000296481Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2006 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Phúc Vinh Stone Tầng 5, Tòa CT7, KĐT Xanh Bàu Tràm, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402335599Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Xe Máy Tiến Ytaly 521 Hoàng Diệu, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402331160Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2025 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33