Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2011
Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Vũ Phụng Thành 389 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401457509Đang hoạt động
- 2011 Đang hoạt động
-
2011
Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ - Vận Tải Điền Kim Oanh 81 Hồ Xuân Hương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401456625Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Một thành viên Châu Kar Hợp tác xã Hoà Châu I, thôn Phong Nam, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401455558Đang hoạt động
- 2011 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Vinatol 170 Nguyễn Lương Bằng, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401454970Đang hoạt động
-
2011
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Liên Minh Khuê Nhà C-P507 KCC Bình An, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401454723Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công Ty TNHH Một Thành Viên Vươn Thịnh Vượng 59/7 Hồ Xuân Hương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401454603Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công ty TNHH Toàn Phát Nam Việt Lô D8-28 Khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401453977Đang hoạt động
-
2011
Công Ty TNHH Một Thành Viên Hưng Tiến Lộc H01/15 K428 Tôn Đản, Phường An Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401453896Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công ty trách nhiệm hữu hạn Hoàng Phan Gia 64- Nguyễn Phước Nguyên, Phường An Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401453053Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Doanh nghiệp tư nhân Nguyễn Đào Duy Tuấn 431 Ngô Quyền, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401452571Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33