Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2011
Công Ty TNHH Thương Mại & Xây Dựng Ttpp Lô 33-Khu B1 Nam Cầu Cẩm Lệ, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401414801Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Nam Việt Trúc 430A Lê Văn Hiến, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401414456Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Thắng Sang Tổ 20, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401413967Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công Ty TNHH Một Thành Viên Hân Anh Thịnh 678A Điện Biên Phủ, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401413928Đang hoạt động
-
2011
Công Ty TNHH Một Thành Viên Hân Huy Hoàng 48 Nguyễn Văn Huyên, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401413886Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2011 Tạm ngừng hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Một thành viên Khang Nhi Long 94/31 Lê Hữu Trác, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401412307Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Thương mại Đại Phúc Cường 68 Bắc Đẩu, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401412152Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Gia Duy Nguyễn 291/12 Trần Cao Vân, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401410363Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ kỹ thuật Bông Thủy Tinh Tổ 26, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401409801Đang hoạt động
-
2011
Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Lê Minh Thảo Tổ 34, AHĐ, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401409784Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công Ty TNHH Một Thành Viên Phạm Trung Nghĩa 50 Lưu Nhân Chú, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401409551Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33