Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2010
Công Ty Cổ Phần Thương Mại & Dịch Vụ Xi Măng Tài Phát Lộc A166 KDC Nam Cầu Cẩm Lệ, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401393559Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công ty TNHH Một thành viên Hoàng Trọng Tín 214- Trần Cao Vân, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401390935Đang hoạt động
- 2010 Đang hoạt động
-
2010
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Và dịch vụ vận tải Tài Tiến Tổ 24, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401388132Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Ngân Tinh Lô 11B1 Hà Huy Tập, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401387033Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2010
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Hoàng Minh Thư Thôn Quan Nam 1, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401385170Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2010 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công ty TNHH Một thành viên XD & TM Nhất Vũ 441 Trưng Nữ Vương, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401382998Đang hoạt động
-
2010
Công Ty TNHH Tm & Dv Đại Bình Phương 20- Cách Mạng Tháng Tám, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401382099Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2010 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công Ty TNHH Thương Mại - Xây Dựng Mai Trinh Tổ 16 Khái Tây II, Đường Mai Đăng Chơn, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401381634Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công Ty TNHH Một Thành Viên Phương Thái Lô 89 Nguyễn Đình Tựu, Phường An Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401380101Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33