Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2007
Công ty TNHH Xây dựng, Thương mại và Dịch vụ Tùng Hưng 33 Chu Văn An, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400579127Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Doanh nghiệp tư nhân Đại Toàn Phát Tổ 24 phường Hoà An, Phường An Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400578081Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Công Ty CP Thương Mại Và Dịch Vụ Vương Minh Quang Tổ 52, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400577296Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Đức Minh Quân 112/154 Trần Cao Vân, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400577271Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2007 Đang hoạt động
-
2007
Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Quang Hồng K535/118 Trưng Nữ Vương, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400576214Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Công ty cổ phần thương mại Và Tư Vấn đầu tư xây dựng Việt Cách 37 Huỳnh Ngọc Huệ, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400575891Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phú Quang Lô 17-18 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400575080Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Đại Phú Gia 38 - 40 Nguyễn Xuân Khoát, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400574873Đang hoạt động
-
2007
Công ty cổ phần thương mại Gia Min 134 Phan Đăng Lưu, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400574626Đang hoạt động
- 2007 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Trần Hải Lô 53 Nguyễn Đức Trung, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400572026Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33