Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2006
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Phú Quý Ii 687- 689 Điện Biên Phủ,, Phường An Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400525668Đang hoạt động
-
2006
Công ty cổ phần xây dựng Công Trình & Thương mại KTM K7/14 Pasteur, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400525509Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH sản xuất và kinh doanh Phước Long 328 Trưng Nữ Vương, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400524978Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2006 Đang hoạt động
-
2005
Doanh Nghiệp Tư Nhân Tm - Dv Phước Mỹ 36 Ngô Thì Nhậm, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400523269Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2005
Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Lê Sơn 114 Hà Huy Tập, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400523156Đang hoạt động
- 2005 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2005
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Vĩnh Khoa 21 Đồng Khởi, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400519696Đang hoạt động
- 2005 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2005
Công ty cổ phần Tự Động Đại Nam Số 117B Huỳnh Ngọc Huệ, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400512651Đang hoạt động
- 2005 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2005
Doanh nghiệp tư nhân TM và DV Ngọc Minh B19 Phạm Văn Đồng, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400512355Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33