Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2005
Công ty TNHH thương mại và dịch vụ, xây dựng Ngọc Danh 76 Trần Tống, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400484725Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2005
Công ty TNHH An Tú Lô 17B1 đường 7.5m, Phường Hoà Minh, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400483778Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2005
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Đức Phú 221 Huỳnh Tấn Phát, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400483633Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH SX-XD-TM Hồng Hạnh Thôn Phú Xuân, Xã Hoà Sơn, Xã Hòa Tiến, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400483030Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2005 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2005 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2005
Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Trâm Thy 19 Phan Thanh, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400482069Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2005
Công ty cổ phần Thạch Bàn Miền Trung 273 Nguyễn Công Hoan, Phường An Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400481724Đang hoạt động
- 2005 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2005
Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ thương mại Kim Long 65 Hoàng Dư Khương, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400481629Đang hoạt động
-
2005
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Bắc Hà 384/21 Điện Biên Phủ, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400481192Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2005
Công ty cổ phần đầu tư - Thương mại Việt May 03 Phạm Hùng, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400481185Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33