Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2005
Công ty TNHH thương mại và xây dựng ánh Tuyền Tổ 10 đường Cách Mạng Tháng 8, Phường Khuê Trung, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400477799Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2004 Đang hoạt động
-
2004
Công ty TNHH TM Hữu Kim Lô 244B6-KDC Đò Xu - Quận Cẩm Lệ, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400477326Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2004 Đang hoạt động
- 2004 Đang hoạt động
-
2004
Công ty TNHH Dũng Mãng Lô 22 - H22 khu tái định cư nam cầu Trần Thị Lý, Bắc Mỹ An, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400475953Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2004
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Trung Thủy 38 Phạm Hữu Kính, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400475907Đang hoạt động
-
2004
Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Gia Thảo 32 Bùi Xuân Phái Phường Thuận Phước, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400475625Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2005
Doanh nghiệp tư nhân dịch vụ - Thương mại Yến Hạnh 355- Điện Biên Phủ, Tổ 112, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400474928Tạm ngừng hoạt động
-
2004
Doanh nghiệp tư nhân Đình Dương Thửa đất số 1038, tờ bản đồ số 7, Thôn Quá Giáng 2, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400473547Đang hoạt động
-
2009
Doanh nghiệp tư nhân Mai Thảo Phương 38-40 Nguyễn Trung Ngạn, KDC 3 Khuê Trung, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400471980Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2004 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33