Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2007 Đang hoạt động
- 2007 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Doanh nghiệp tư nhân thương mại và dịch vụ Quang Tuấn số nhà 12 đường Điện Biên Phủ, phố Thái Học 3, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800369780Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Doanh nghiệp tư nhân xây dựng và dịch vụ Tám Quý Số 83 khu 9 phường Ngọc Châu, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800363595Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2007 Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH Một thành viên sản xuất thương mại Hoành Sơn Thôn Trung Tâm, Phường Trần Nhân Tông, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800362908Tạm ngừng hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Một thành viên Nam Sơn Số nhà 15, phố Nguyễn Trãi, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800356904Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Một thành viên Quảng Tân Khu Bích Nhôi 3, Phường Nhị Chiểu, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800356894Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2006
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Thanh Nhàn Số 342, đường Thanh Niên, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800356460Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2006
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Hải Anh Số 8 An Ninh, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800356414Đang hoạt động
- 2006 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2006
Doanh nghiệp tư nhân Huy Thuận Thôn An Nhân, thị trấn tứ Kỳ, Xã Tứ Kỳ, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800345726Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33