Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2006
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Trường Sơn Thôn Vạn Chánh, Phường Nhị Chiểu, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800304409Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2009
Doanh nghiệp tư nhân Minh Giang Thôn Nhũ Tỉnh - xã Quang Khải, Xã Tứ Kỳ, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800304374Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2006 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2006
Công ty cổ phần thương mại dịch vụ vận tải Giang Sơn Số nhà 53, phố Tiền Phong, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800304039Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Hoa Phượng Số nhà 365, Đại lộ Trần Hưng Đạo, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800303532Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Xây dựng Và vận tải Sơn Tuyền Số 8 Phạm Trấn, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800303525Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Thương mại, Vận tải Và Du Lịch Hoàng Phúc Thịnh Đường Thánh Quang, Phường Nhị Chiểu, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800303250Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Anh Đức Số nhà 142, đường Đinh Văn Tả, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800302306Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH DV&TM Thạch Đại Số 194/120 Chi Lăng, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800301366Đang hoạt động
-
2005
Công ty cổ phần Quang Long Số nhà 34, tổ 1, khu 1, đường Yết Kiêu, Xã Gia Lộc, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800301285Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Quỳnh Hoàng Phương Số 46 Bà Triệu, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800301253Đang hoạt động
-
2005
Doanh nghiệp tư nhân xây dựng Và dịch vụ Hải Duyên Số 275 đường Hoàng Thạch, Phường Nhị Chiểu, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800298988Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33