Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2004
Công ty TNHH Một thành viên Đồng Thành Số nhà 154 đường Trần Hưng Đạo, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800292714Đang hoạt động
-
2009
Doanh Nghiệp Tư Nhân Phú Khánh Số nhà 446, đại lộ Trần Hưng Đạo, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800292129Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2004 Đang hoạt động
-
2004
Công ty cổ phần đầu tư Và sản xuất Vật Liệu xây dựng Hà Hải Tổ dân phố Đỗ Trung, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800290643Đang hoạt động
-
2003
Công ty TNHH Một thành viên Trường Tuyến Số nhà 127, đường Trường Chinh, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800269440Đang hoạt động
- 2002 Đang hoạt động
-
2002
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Hương Bẩy Lô A đường Trần Hưng Đạo, khu La Xuyên, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800265453Đang hoạt động
-
2002
Công Ty TNHH Sơn Hà Số nhà 45, phố Thống Nhất, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800265446Đang hoạt động
-
2002
Công ty cổ phần công nghiệp - Dịch vụ Cao Cường Km 28+500m, Quốc Lộ 18, Phường Chí Linh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800263713Đang hoạt động
-
2002
Công ty TNHH Minh Hải Số nhà 06, Đường Ngô Quyền, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800263569Đang hoạt động
-
2004
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Vân Nga Số 368, đường Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800263015Đang hoạt động
-
2002
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Và Thương Mại Triều Dương Số 186 Trần Hưng Đạo, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800262572Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33