Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2000 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
1999
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Anh Hoàng Số 288A Điện Biên Phủ, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800205655Đang hoạt động
- 1999 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2004
Doanh Nghiệp Tư Nhân Việt Duy Số nhà 10, phố Bạch Năng Thi, khu đô thị phía Đông, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800095434Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2004
Công ty TNHH Thương mại vận tải Đại Lộc Số nhà 554, phố Lê thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800054318Đang hoạt động
-
2005
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hồng Quang Thị tứ Hồng Hưng, Xã Gia Phúc, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800026705Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1998 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
1998
Doanh Nghiệp TN Xí nghiệp xây dựng Tân Bình (DNTN) Số 289B, đại lộ Trần Hưng Đạo, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800008350Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Kỹ thuật Công Nghệ Châu Thuận Phát Tổ dân phố 5, Phường Bạch Đằng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202357203Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH TM Đức Giang Tổ dân phố 8 Ngũ Lão, Phường Bạch Đằng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202356376Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần Đại Dương HPC Số 2/7A/84 Phạm Tử Nghi, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202349442Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ Quốc Tế Hoàng Nguyên Phát Tổ dân phố Núi 1 (nhà ông Nguyễn Hồng Khoa), Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202344941Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33