Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Nội Thất Sàn Gỗ Cường Thơm Số 509 đường Nguyễn Văn Linh, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202303705Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Hùng Hào Đường 212, Thôn Đồng Tiến, Xã Chấn Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202299576Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần dịch vụ thương mại xây dựng vận tải HT Số 84 Đại Lộ Tôn Đức Thắng, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202299199Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Tổng Hợp Dương Huệ Số 427 Tổ dân phố Đồng Quang, Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202297868Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Vật Liệu xây dựng Tổng Hợp Phương Thảo Thôn Đông Xuyên Ngoại, Xã Tân Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202297829Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Vật Liệu Mới Nam Phát Lô 24, tổ dân phố Bấc Vang, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202297762Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Xây dựng thương mại Chất Nhung Thôn Nhân Lập (tại nhà bà Phạm Thị Nhung), Xã Tân Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202297748Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Công Nghệ Manniu Việt Nam Số nhà 22 Đường Rồng, Xã Tiên Lãng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202297730Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Hương Thịnh Số 34 đường 184 khu phố Tân Hòa, Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202297353Đang hoạt động
-
2025
Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất Và dịch vụ thương mại Thái Nguyên Chợ Dân Sinh, Thôn Nhân Trai, Xã Kiến Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202294641Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH VLXD Thành Hồng Số nhà 06, Tổ dân phố Cống Mỹ (tại nhà bà Đỗ Thị Hồng), Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202294634Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33