Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2010
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Xây Dựng Sơn Lâm Anh Cụm dân cư số 5 (Tại nhà ông Đào Duy Đích), Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201071561Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công ty TNHH Đầu tư thương mại sản xuất An Khang Số 72/302 Văn Cao, khu An Khê, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201059839Đang hoạt động
- 2010 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2010
Công ty cổ phần thương mại đầu tư Và vận tải Phú An Thôn 2 Nãi Sơn, Xã Kiến Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201050339Đang hoạt động
-
2010
Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Và Vận Tải Phúc Dương Thôn Thắng Lợi, Xã An Hưng (Hết hiệu lực), TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201050265Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2010 Đang hoạt động
-
2010
Công ty cổ phần Đắc Lập Tổ 3B (tại nhà ông Phạm Văn Mẫn), Phường Dương Kinh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201044984Tạm ngừng hoạt động
-
2010
Doanh Nghiệp Tư Nhân Sinh Tùng Số 42 Khu phố Đông Thái, Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201044102Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2010
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và vận tải Phú Đạt Khu dân cư Quý kim, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201043613Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2010
Công ty cổ phần dịch vụ thương mại Thuý Hằng Số 326 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201040789Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2010
Công ty trách nhiệm hữu hạn Kim Thuý Số 322 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201040517Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2010 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33